ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
切碎
qiēsuì
Xắt nhỏ, băm nhỏ
Hán việt: thiết toái
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "切碎" (qiēsuì) mang nghĩa "Xắt nhỏ, băm nhỏ", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).

Thành phần cấu tạo

切碎
qiēsuì
Xắt nhỏ, băm nhỏ
切
qiē / qiè • thiết
cắt
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)
碎
suì • toái
vỡ
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Xắt nhỏ, băm nhỏ
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把yángcōng洋葱qiēsuì切碎。
Hãy băm nhỏ hành tây.
Please chop the onion finely.
tā她bǎ把húluóbo胡萝卜qiēsuì切碎hòu后fàngjìn放进guō锅lǐ里。
Cô ấy cắt nhỏ cà rốt rồi cho vào nồi.
She chopped the carrots finely and put them into the pot.
ròu肉yào要xiān先qiēsuì切碎zài再yānzhì腌制。
Thịt cần băm nhỏ trước rồi mới ướp.
The meat should be minced first before marinating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây