ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
压碎
yāsuì
Ép, vắt, nghiền
Hán việt: áp toái
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "压碎" (yāsuì) mang nghĩa "Ép, vắt, nghiền", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).

Thành phần cấu tạo

压碎
yāsuì
Ép, vắt, nghiền
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
碎
suì • toái
vỡ
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Ép, vắt, nghiền
Ví dụ (3)
tā她bǎ把suàn蒜bàn瓣yāsuì压碎。
Cô ấy nghiền nát tép tỏi.
She crushed the garlic cloves.
bǐnggān饼干yāsuì压碎hòu后kěyǐ可以zuò做dàngāo蛋糕dǐ底。
Bánh quy sau khi nghiền có thể làm đế bánh.
Crushed cookies can be used to make a cake crust.
qǐng请búyào不要bǎ把shuǐguǒ水果yāsuì压碎。
Đừng ép nát trái cây.
Please don't crush the fruit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây