ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
碎了
suì le
đã vỡ
Hán việt: toái liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "碎了" (suì le) mang nghĩa "đã vỡ", kết hợp bởi 碎 (suì - toái): "vỡ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

碎了
suì le
đã vỡ
碎
suì • toái
vỡ
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã vỡ
Ví dụ (3)
zhuō桌shàng上de的bōlíbēi玻璃杯bù不xiǎoxīn小心diào掉zài在dì地shàng上suì碎le了,xìnghǎo幸好méiyǒu没有rén人shòushāng受伤。
Chiếc cốc thủy tinh trên bàn vô tình rơi xuống đất vỡ tan, may mà không có ai bị thương.
The glass on the table accidentally fell to the floor and shattered; fortunately, no one was hurt.
shǒujī手机píngmù屏幕suì碎le了。
Màn hình điện thoại vỡ rồi.
The phone screen shattered.
bōli玻璃diào掉zài在dì地shàng上suì碎le了。
Kính rơi xuống đất vỡ rồi.
The glass fell on the ground and shattered.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây