碎了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "碎了" (suì le) mang nghĩa "đã vỡ", kết hợp bởi 碎 (suì - toái): "vỡ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã vỡ
Ví dụ (3)
桌上的玻璃杯不小心掉在地上碎了,幸好没有人受伤。
Chiếc cốc thủy tinh trên bàn vô tình rơi xuống đất vỡ tan, may mà không có ai bị thương.
The glass on the table accidentally fell to the floor and shattered; fortunately, no one was hurt.
手机屏幕碎了。
Màn hình điện thoại vỡ rồi.
The phone screen shattered.
玻璃掉在地上碎了。
Kính rơi xuống đất vỡ rồi.
The glass fell on the ground and shattered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây