诚恳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诚恳" (chéngkěn) mang nghĩa "thành khẩn", kết hợp bởi 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 恳 (kěn - khẩn): "Chân thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 恳: Ánh mắt kiên định không rời (艮) cùng tấm lòng tận đáy tim (心) thể hiện thái độ khẩn thiết và vô cùng chân thành (恳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诚恳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chân thành, thành khẩn, tha thiết.
Ví dụ (5)
他的态度非常诚恳。
Thái độ của anh ấy vô cùng chân thành.
His attitude is very sincere.
我接受他诚恳的道歉。
Tôi chấp nhận lời xin lỗi thành khẩn của anh ấy.
I accepted his sincere apology.
希望能得到您诚恳的建议。
Hy vọng có thể nhận được lời khuyên chân thành của ngài.
I hope to receive your sincere advice.
他言辞诚恳,打动了所有人。
Lời lẽ của anh ấy chân thành, làm cảm động tất cả mọi người.
His sincere words moved everyone.
我是诚恳地想帮助你。
Tôi thực lòng (chân thành) muốn giúp đỡ bạn.
I genuinely want to help you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây