诚实
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "诚实" (chéngshí) mang nghĩa "thành thật", kết hợp bởi 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诚实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thành thật, trung thực.
Ví dụ (5)
他是一个非常诚实的人。
Anh ấy là một người vô cùng trung thực.
He is a very honest person.
做生意最重要的是诚实。
Làm kinh doanh quan trọng nhất là sự thành thật.
The most important thing in business is honesty.
请你诚实地告诉我真相。
Làm ơn hãy thành thật nói cho tôi biết sự thật.
Please tell me the truth honestly.
诚实是中华民族的传统美德。
Trung thực là đức tính tốt đẹp truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Honesty is a traditional virtue of the Chinese nation.
虽然犯了错,但他的诚实值得原谅。
Tuy đã phạm lỗi, nhưng sự thành thật của cậu ấy rất đáng được tha thứ.
Although he made a mistake, his honesty deserves forgiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây