ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
诚实
chéngshí
thành thật, trung thực.
Hán việt: thành thực
HSK4
—

Gợi nhớ

Từ "诚实" (chéngshí) mang nghĩa "thành thật", kết hợp bởi 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).

Thành phần cấu tạo

诚实
chéngshí
thành thật
诚
chéng • thành
Chân thành
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thành thật, trung thực.
Ví dụ (5)
tā他shì是yí一gè个fēicháng非常chéngshí诚实de的rén人。
Anh ấy là một người vô cùng trung thực.
He is a very honest person.
zuò做shēngyì生意zuì最zhòngyào重要de的shì是chéngshí诚实。
Làm kinh doanh quan trọng nhất là sự thành thật.
The most important thing in business is honesty.
qǐng请nǐ你chéngshí诚实de地gàosu告诉wǒ我zhēn真xiàng相。
Làm ơn hãy thành thật nói cho tôi biết sự thật.
Please tell me the truth honestly.
chéngshí诚实shì是zhōnghuámínzú中华民族de的chuántǒng传统měidé美德。
Trung thực là đức tính tốt đẹp truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Honesty is a traditional virtue of the Chinese nation.
suīrán虽然fàn犯le了cuò错,dàn但tā他de的chéngshí诚实zhíde值得yuánliàng原谅。
Tuy đã phạm lỗi, nhưng sự thành thật của cậu ấy rất đáng được tha thứ.
Although he made a mistake, his honesty deserves forgiveness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây