ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坦诚
tǎnchéng
thành thật, chân thành
Hán việt: thản thành
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "坦诚" (tǎnchéng) mang nghĩa "thành thật, chân thành", kết hợp bởi 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚).

Thành phần cấu tạo

坦诚
tǎnchéng
thành thật, chân thành
坦
tǎn • thản
Bằng phẳng
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
诚
chéng • thành
Chân thành
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thành thật, chân thành
Ví dụ (5)
wǒmen我们xūyào需要jìnxíng进行yí一cì次tǎnchéng坦诚de的duìhuà对话。
Chúng ta cần có một cuộc đối thoại chân thành.
We need to have an honest conversation.
tā他tǎnchéng坦诚de地chéngrèn承认le了zìjǐ自己de的cuòwù错误。
Anh ấy đã thành thật thừa nhận lỗi lầm của mình.
He honestly admitted his mistake.
péngyou朋友zhījiān之间yīnggāi应该tǎnchéngxiāngdài坦诚相待。
Bạn bè với nhau nên đối xử chân thành.
Friends should treat each other with sincerity.
xièxie谢谢nǐ你de的tǎnchéng坦诚fǎnkuì反馈。
Cảm ơn sự phản hồi chân thành của bạn.
Thank you for your honest feedback.
tā她de的tǎnchéng坦诚gěi给wǒ我liúxià留下le了shēnkè深刻de的yìnxiàng印象。
Sự thành thật của cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
Her sincerity left a deep impression on me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây