ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坦克
tǎnkè
xe tăng
Hán việt: thản khắc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "坦克" (tǎnkè) mang nghĩa "xe tăng", kết hợp bởi 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).

Thành phần cấu tạo

坦克
tǎnkè
xe tăng
坦
tǎn • thản
Bằng phẳng
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
克
kè • khắc
Khắc phục
十
Bộ Thập
Mười phần, chiếc mũ giáp trên đầu (phía trên)
兄
Chữ Huynh
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:xe tăng
Ví dụ (5)
bówùguǎn博物馆lǐ里chénliè陈列zhe着yí一liàng辆jiù旧tǎnkè坦克。
Trong bảo tàng có trưng bày một chiếc xe tăng cũ.
An old tank is on display in the museum.
shìbīng士兵men们zhèngzài正在jiēshòu接受tǎnkè坦克jiàshǐ驾驶xùnliàn训练。
Các binh sĩ đang được huấn luyện lái xe tăng.
The soldiers are undergoing tank driving training.
dírén敌人de的tǎnkè坦克bùduì部队zhèngzài正在xiàng向wǒ我fāng方fángxiàn防线tuījìn推进。
Lực lượng xe tăng của địch đang tiến về phía tuyến phòng thủ của chúng ta.
The enemy's tank forces are advancing toward our defensive line.
zhè这liàng辆zhòngxíng重型tǎnkè坦克pèibèi配备le了xiānjìn先进de的wǔqì武器xìtǒng系统。
Chiếc xe tăng hạng nặng này được trang bị hệ thống vũ khí tiên tiến.
This heavy tank is equipped with an advanced weapons system.
xiǎonánhái小男孩fēicháng非常xǐhuan喜欢tā他de的wánjù玩具tǎnkè坦克。
Cậu bé rất thích chiếc xe tăng đồ chơi của mình.
The little boy likes his toy tank very much.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây