坦白
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "坦白" (tǎnbái) mang nghĩa "Thẳng thắn; thú nhận", kết hợp bởi 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坦白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:thẳng thắn, thành thật; thú nhận, khai thật.
Ví dụ (5)
坦白地说,我并不喜欢这个计划。
Thẳng thắn mà nói (Thành thật mà nói), tôi không hề thích kế hoạch này.
Frankly speaking, I don't like this plan.
他为人坦白,从不隐瞒自己的观点。
Anh ấy làm người rất thẳng thắn, không bao giờ che giấu quan điểm của mình.
He is an honest and straightforward person, and never hides his views.
我想和你进行一次坦白的谈话。
Tôi muốn tiến hành một cuộc trò chuyện thẳng thắn với bạn.
I want to have an honest talk with you.
既然我们是朋友,就应该坦白相待。
Đã là bạn bè thì nên đối xử thành thật với nhau.
Since we are friends, we should treat each other with honesty.
我很欣赏你的坦白,但有时候真话很伤人。
Tôi rất đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn, nhưng đôi khi lời thật lòng rất dễ gây tổn thương.
I appreciate your honesty, but sometimes the truth can be hurtful.
2
động từ
Nghĩa:thú nhận, khai báo, thú tội (thừa nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi).
Ví dụ (5)
犯罪嫌疑人终于向警方坦白了一切。
Nghi phạm cuối cùng đã thú nhận tất cả với cảnh sát.
The criminal suspect finally confessed everything to the police.
你是自己坦白,还是等我们查出来?
Bạn tự mình thú nhận, hay là đợi chúng tôi điều tra ra?
Are you going to confess on your own, or wait until we find out?
政策规定:坦白从宽,抗拒从严。
Chính sách quy định: Thú tội thì được khoan hồng, kháng cự thì bị nghiêm trị.
The policy states: leniency for those who confess, severity for those who resist.
我向你坦白,那个花瓶是我打破的。
Tôi thú nhận với bạn, cái bình hoa đó là do tôi làm vỡ.
I confess to you that I was the one who broke that vase.
他坦白了自己的罪行,希望得到原谅。
Anh ta đã thú nhận tội lỗi của mình, hy vọng nhận được sự tha thứ.
He confessed to his crime, hoping to be forgiven.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây