坦率
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "坦率" (tǎnshuài) mang nghĩa "thẳng thắn", kết hợp bởi 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坦率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thẳng thắn, bộc trực, thành thật, ngay thẳng.
Ví dụ (5)
他是一个非常坦率的人,有什么说什么。
Anh ấy là một người rất thẳng thắn, có sao nói vậy.
He is a very straightforward person who says exactly what he thinks.
坦率地说,我不喜欢这个计划。
Nói thẳng ra thì tôi không thích kế hoạch này.
Frankly speaking, I don't like this plan.
谢谢你的坦率,虽然这话有点伤人。
Cảm ơn sự thẳng thắn của bạn, mặc dù lời này hơi gây tổn thương.
Thank you for your frankness, although what you said was a bit hurtful.
我们要进行一次坦率的交流。
Chúng ta cần phải có một cuộc trao đổi thẳng thắn.
We need to have a frank exchange.
她坦率地承认了自己的错误。
Cô ấy đã thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm của mình.
She frankly admitted her mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây