频率
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "频率" (pínlǜ) mang nghĩa "tần suất", kết hợp bởi 频 (pín - tần): "thường xuyên" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 频率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tần số, tần suất.
Ví dụ (5)
有些动物能听到人类听不到的高频率声音。
Một số loài động vật có thể nghe thấy âm thanh tần số cao mà con người không nghe được.
Some animals can hear high-frequency sounds that humans cannot hear.
最近这台机器出故障的频率越来越高。
Gần đây tần suất hỏng hóc của cái máy này ngày càng cao.
Recently, this machine has been malfunctioning more and more frequently.
请把收音机调到正确的频率。
Hãy chỉnh radio về đúng tần số.
Please tune the radio to the correct frequency.
医生正在监测病人的心跳频率。
Bác sĩ đang theo dõi tần suất nhịp tim của bệnh nhân.
The doctor is monitoring the patient's heart rate.
由于经常加班,他回家的频率变低了。
Do thường xuyên tăng ca, tần suất về nhà của anh ấy trở nên thấp đi (ít về nhà hơn).
Because he often works overtime, he goes home less frequently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây