ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
直率
zhíshuài
Thẳng thắn
Hán việt: trực suất
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "直率" (zhíshuài) mang nghĩa "Thẳng thắn", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).

Thành phần cấu tạo

直率
zhíshuài
Thẳng thắn
直
zhí • trực
Thẳng
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
率
lǜ / shuài • suất
tỷ lệ
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (giao nhau)
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Thẳng thắn
Ví dụ (3)
tā他shuōhuà说话hěn很zhíshuài直率。
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
He speaks very frankly.
zhíshuài直率de的tàidù态度ràng让rén人xìnrèn信任。
Thái độ thẳng thắn khiến người ta tin tưởng.
A candid attitude inspires trust.
tā她zhíshuài直率de地biǎodá表达le了yìjiàn意见。
Cô ấy thẳng thắn bày tỏ ý kiến.
She frankly expressed her opinion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây