直达
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "直达" (zhídá) mang nghĩa "Đi thẳng", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 直达
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đi thẳng
Ví dụ (3)
这趟车直达火车站。
Chuyến xe này đi thẳng đến ga tàu.
This bus goes directly to the train station.
机场有直达市中心的公交车。
Sân bay có xe buýt đi thẳng đến trung tâm thành phố.
The airport has buses that go directly to the city center.
直达线路可以节省时间。
Tuyến đi thẳng có thể tiết kiệm thời gian.
Direct routes can save time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây