ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
正直
zhèngzhí
Chính trực, thẳng thắn
Hán việt: chính trực
个
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "正直" (zhèngzhí) mang nghĩa "Chính trực, thẳng thắn", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 直 (zhí - trực): "Thẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直).

Thành phần cấu tạo

正直
zhèngzhí
Chính trực, thẳng thắn
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)
直
zhí • trực
Thẳng
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Chính trực, thẳng thắn
Ví dụ (3)
tā他wéirén为人zhèngzhí正直。
Anh ấy là người chính trực.
He is a man of integrity.
zhèng正zhí直de的guānyuán官员bú不huì会jiēshòu接受huìlù贿赂。
Quan chức chính trực sẽ không nhận hối lộ.
An upright official will not accept bribes.
tā她xīnshǎng欣赏tā他de的zhèngzhí正直xìnggé性格。
Cô ấy trân trọng tính cách thẳng thắn chính trực của anh ấy.
She admires his upright character.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây