正直
个
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "正直" (zhèngzhí) mang nghĩa "Chính trực, thẳng thắn", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 直 (zhí - trực): "Thẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 正直
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chính trực, thẳng thắn
Ví dụ (3)
他为人正直。
Anh ấy là người chính trực.
He is a man of integrity.
正直的官员不会接受贿赂。
Quan chức chính trực sẽ không nhận hối lộ.
An upright official will not accept bribes.
她欣赏他的正直性格。
Cô ấy trân trọng tính cách thẳng thắn chính trực của anh ấy.
She admires his upright character.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây