直到
名
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "直到" (zhídào) mang nghĩa "Cho đến khi, đến lúc", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 直到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ / liên từ
Nghĩa:mãi đến khi, cho đến khi, tận đến (chỉ mốc thời gian hành động kéo dài hoặc kết thúc).
Ví dụ (5)
直到现在,我都不明白他为什么要离开。
Mãi đến tận bây giờ, tôi vẫn không hiểu tại sao anh ấy lại rời đi.
Even now, I still don't understand why he left.
他一直工作到深夜,直到把事情做完。
Anh ấy làm việc suốt đến đêm khuya, cho đến khi làm xong việc mới thôi.
He kept working until late at night, until he finished the task.
直到昨天,我才知道这件事的真相。
Mãi đến hôm qua, tôi mới biết chân tướng sự việc này.
It wasn't until yesterday that I learned the truth about this matter.
我们要在这里一直等到雨停,直到天晴才出发。
Chúng ta phải ở đây đợi mãi cho đến khi mưa tạnh, mãi đến lúc trời nắng mới xuất phát.
We have to wait until the rain stops.
这种传统习俗被完好地保留下来,直到今天。
Phong tục truyền thống này đã được lưu giữ nguyên vẹn mãi đến tận ngày nay.
This custom has been preserved to this day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây