到达
点
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "到达" (dàodá) nghĩa là "đến nơi", ghép bởi: 到 (dào): đến + 达 (dá): đạt được.
Thành phần cấu tạo
到达
đến nơi
至
刂
辶
大
Hình ảnh:

Phân tích từ 到达
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đến, tới, đạt đến, chạm mốc.
Ví dụ (5)
飞机准时到达了北京首都机场。
Máy bay đã đến sân bay Thủ đô Bắc Kinh đúng giờ.
The plane arrived at Beijing Capital International Airport on time.
我们要尽早到达目的地。
Chúng ta phải đến đích càng sớm càng tốt.
We need to reach our destination as soon as possible.
经过三天的旅程,我们终于到达了山顶。
Trải qua hành trình ba ngày, cuối cùng chúng tôi cũng lên (đến) được đỉnh núi.
After a three-day journey, we finally reached the mountaintop.
这封信还没有到达收件人手中。
Bức thư này vẫn chưa đến tay người nhận.
This letter has not yet reached the recipient.
旅客们请注意,列车即将到达上海站。
Hành khách xin lưu ý, tàu sắp sửa đến ga Thượng Hải.
Attention, passengers: the train is about to arrive at Shanghai Station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây