频道
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "频道" (píndào) mang nghĩa "kênh (TV)", kết hợp bởi 频 (pín - tần): "thường xuyên" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kênh (truyền hình, radio, mạng xã hội), dải tần.
Ví dụ (5)
我不喜欢看这个频道,换一个吧。
Tôi không thích xem kênh này, chuyển kênh khác đi.
I don't like this channel. Change it to another one.
中央电视台体育频道正在转播足球比赛。
Kênh thể thao của đài truyền hình trung ương đang tường thuật trận bóng đá.
CCTV's sports channel is broadcasting a soccer match live.
他在YouTube上开设了自己的频道。
Anh ấy đã mở kênh riêng của mình trên YouTube.
He started his own channel on YouTube.
请锁定我们的频道,精彩稍后继续。
Hãy giữ nguyên kênh của chúng tôi, chương trình đặc sắc sẽ tiếp tục sau ít phút.
Stay tuned to our channel—more exciting content is coming up shortly.
这个收音机能收到多少个频道?
Cái đài radio này bắt được bao nhiêu kênh?
How many channels can this radio receive?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây