道
丶ノ一ノ丨フ一一一丶フ丶
12
条, 股
HSK 2
Lượng từ
Gợi nhớ
Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
道
câu (lượng từ cho câu hỏi, mệnh lệnh)
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)
Hình ảnh:


Thông tin lượng từ
道
Dùng cho cửa, cửa ải, mệnh lệnh, đề bài, tia chớp, cảnh sắc, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 道 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一道瀑布
Một dòng thác

一道走廊
Một dãy hành lang

一道光
Một tia sáng

几道皱纹
Vài nếp nhăn

一道闪电
Một tia chớp

一道河
Một con sông

一道门
Một cánh cửa

两道障碍
Hai chướng ngại vật

一道堤坝
Một con đê

两道眉毛
Hai hàng lông mày

一道墙
Một bức tường
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ
Nghĩa:đạo, con, cái, tia, món (lượng từ dùng cho: sông ngòi, tia sáng, cửa, tường, câu hỏi, món ăn, mệnh lệnh...).
Ví dụ (5)
这道题太难了,我不会做。
Câu hỏi (bài toán) này khó quá, tôi không biết làm.
This problem is too difficult; I don't know how to do it.
天上出现了一道彩虹。
Trên trời xuất hiện một dải cầu vồng.
A rainbow appeared in the sky.
这是今天晚上的最后一道菜。
Đây là món ăn cuối cùng của buổi tối hôm nay.
This is the last dish for tonight.
墙上有一道裂缝。
Trên tường có một vết nứt.
There is a crack in the wall.
我们要跨过这道门坎。
Chúng ta phải bước qua cái ngưỡng cửa này.
We need to get over this threshold.
2
danh từ / động từ
Nghĩa:đường, đạo lý, phương pháp / nói (văn viết: shuōdào).
Ví dụ (5)
我们要知道其中的道理。
Chúng ta cần biết đạo lý (lý lẽ) trong đó.
We need to understand the reasoning behind it.
这条街道很宽。
Con đường phố này rất rộng.
This street is very wide.
虽然很难,但他能想出解决之道。
Tuy rất khó, nhưng anh ấy có thể nghĩ ra phương pháp giải quyết.
Although it was difficult, he was able to come up with a solution.
他笑着说道:“没关系”。
Anh ấy cười và nói rằng: "Không sao đâu".
He said with a smile, "It's okay."
志同道合。
Chí đồng đạo hợp (Cùng chung chí hướng và con đường).
Like-minded.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây