导
フ一フ一丨丶
6
个, 位
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).
Thành phần cấu tạo
导
Dẫn dắt
巳
Bộ Tỵ
Con đường uốn lượn phía trước (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Bàn tay cầm gậy chỉ đường (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Dẫn dắt
Ví dụ (5)
老师引导我们找到正确的答案。
Giáo viên dẫn dắt chúng tôi tìm ra câu trả lời chính xác.
The teacher guided us to the correct answer.
在他的指导下,我们顺利完成了任务。
Dưới sự dẫn dắt (chỉ đạo) của anh ấy, chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách thuận lợi.
Under his guidance, we completed the task smoothly.
队长将领导我们走向胜利。
Đội trưởng sẽ dẫn dắt chúng tôi đi đến thắng lợi.
The captain will lead us to victory.
我们请了一位当地人做向导。
Chúng tôi đã thuê một người dân địa phương làm người dẫn đường (dẫn dắt).
We hired a local person as a guide.
父母的谆谆教导让我终生受益。
Sự dạy dỗ và dẫn dắt ân cần của cha mẹ giúp ích cho tôi cả đời.
My parents' earnest teachings have benefited me for life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây