向导
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "向导" (xiàngdǎo) mang nghĩa "hướng dẫn viên", kết hợp bởi 向 (xiàng - hướng): "hướng về" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 向导
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người dẫn đường, người đưa đường, kim chỉ nam.
Ví dụ (5)
进山考察之前,我们请了一位当地人做向导。
Trước khi vào núi khảo sát, chúng tôi đã thuê một người địa phương làm người dẫn đường.
Before heading into the mountains for our survey, we hired a local person as a guide.
没有向导,我们在丛林里很容易迷失方向。
Không có người dẫn đường, chúng ta rất dễ mất phương hướng trong rừng rậm.
Without a guide, we could easily lose our way in the jungle.
导盲犬是盲人忠实的向导。
Chó dẫn đường là người dẫn đường trung thành của người khiếm thị.
A guide dog is a loyal guide for the blind.
兴趣是学习最好的向导。
Hứng thú là người dẫn đường tốt nhất cho việc học tập.
Interest is the best guide to learning.
这位老猎人是我们此次探险的向导。
Người thợ săn già này là người dẫn đường cho chuyến thám hiểm lần này của chúng tôi.
The old hunter was our guide on this expedition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây