ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主导
zhǔdǎo
chủ đạo, dẫn dắt, chi phối, đóng vai trò chính, cầm trịch.
Hán việt: chủ đạo
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "主导" (zhǔdǎo) mang nghĩa "chủ đạo", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).

Thành phần cấu tạo

主导
zhǔdǎo
chủ đạo
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
导
dǎo • đạo
Dẫn dắt
巳
Bộ Tỵ
Con đường uốn lượn phía trước (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Bàn tay cầm gậy chỉ đường (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:chủ đạo, dẫn dắt, chi phối, đóng vai trò chính, cầm trịch.
Ví dụ (5)
zhè这jiā家gōngsī公司zài在shìchǎng市场shàng上zhànjù占据zhǔdǎo主导dìwèi地位。
Công ty này chiếm giữ địa vị chủ đạo (chi phối) trên thị trường.
This company occupies a dominant position in the market.
wǒmen我们yào要jiānchí坚持yǐ以zhèngfǔ政府wèi为zhǔdǎo主导,shèhuì社会cānyù参与de的móshì模式。
Chúng ta phải kiên trì mô hình do chính phủ chủ đạo (dẫn dắt) và xã hội cùng tham gia.
We must adhere to a model led by the government with participation from society.
yúlùn舆论bù不yīnggāi应该bèi被shǎoshù少数rén人zhǔdǎo主导。
Dư luận không nên bị chi phối bởi một số ít người.
Public opinion should not be dominated by a small minority.
chuàngxīn创新shì是zhǔdǎo主导wèilái未来fāzhǎn发展de的guānjiàn关键lìliàng力量。
Đổi mới sáng tạo là sức mạnh then chốt dẫn dắt sự phát triển trong tương lai.
Innovation is the key force driving future development.
zhè这zhǒng种yánsè颜色shì是jīnnián今年shízhuāng时装jiè界de的zhǔdǎo主导sè色。
Màu sắc này là màu chủ đạo của giới thời trang năm nay.
This color is the dominant color in the fashion world this year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây