引导
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "引导" (yǐndǎo) mang nghĩa "dẫn dắt", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 引导
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dẫn dắt, hướng dẫn, định hướng, chỉ dẫn, điều tiết.
Ví dụ (5)
老师要善于引导学生独立思考。
Giáo viên phải giỏi trong việc dẫn dắt học sinh tư duy độc lập.
Teachers should be good at guiding students to think independently.
媒体应该引导正确的社会舆论。
Truyền thông nên định hướng dư luận xã hội một cách đúng đắn.
The media should guide public opinion in the right direction.
交警正在路口引导交通。
Cảnh sát giao thông đang điều tiết (hướng dẫn) giao thông ở giao lộ.
Traffic police are directing traffic at the intersection.
政府出台政策,引导资金流向高科技产业。
Chính phủ ban hành chính sách, định hướng dòng vốn chảy vào ngành công nghệ cao.
The government has introduced policies to guide capital toward the high-tech sector.
我们要引导孩子养成良好的阅读习惯。
Chúng ta phải hướng dẫn trẻ hình thành thói quen đọc sách tốt.
We should guide children to develop good reading habits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây