吸引
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "吸引" (xīyǐn) mang nghĩa "Thu hút", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吸引
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, hút.
Ví dụ (5)
这部电影吸引了很多观众。
Bộ phim này đã thu hút rất nhiều khán giả.
This movie attracted many viewers.
磁铁可以吸引铁。
Nam châm có thể hút sắt.
Magnets can attract iron.
她的美丽吸引了所有人的目光。
Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút ánh nhìn của tất cả mọi người.
Her beauty attracted everyone's attention.
这个话题深深地吸引了我。
Chủ đề này đã thu hút tôi một cách sâu sắc.
This topic deeply attracted me.
为了吸引顾客,商店正在打折。
Để thu hút khách hàng, cửa hàng đang giảm giá.
The store is having a sale to attract customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây