ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吸引器
xīyǐnqì
Máy hút đờm / Hút dịch
Hán việt: hấp dẫn khí
—

Gợi nhớ

Từ "吸引器" (xīyǐnqì) mang nghĩa "Máy hút đờm / Hút dịch", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).

Thành phần cấu tạo

吸引器
xīyǐnqì
Máy hút đờm / Hút dịch
吸
xī • hấp
Hấp thụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
引
yǐn • dẫn
kéo
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy hút đờm / Hút dịch
Ví dụ (3)
hùshi护士shǐyòng使用chuáng床páng旁diàndòng电动xīyǐnqì吸引器wèi为hūnmí昏迷bìngrén病人qīnglǐ清理qìdào气道nèi内de的fēnmì分泌wù物。
Y tá dùng máy hút đờm điện đầu giường để làm sạch dịch tiết đường thở cho bệnh nhân hôn mê.
The nurse used a bedside electric suction apparatus to clear secretions from the coma patient's airway.
shǒushù手术guòchéng过程zhōng中,zhùshǒu助手bìxū必须yòng用xīyǐnqì吸引器jíshí及时xīgàn吸干shù术yě野chù处de的xuèyè血液。
Trong quá trình phẫu thuật, trợ lý phải dùng máy hút dịch để hút sạch máu ở phẫu trường kịp thời.
During surgery, the assistant must use a suction device to promptly clear blood from the surgical field.
jīngcháng经常jiǎnchá检查xīyǐnqì吸引器de的chǔ储yè液píng瓶shìfǒu是否yǐ已mǎn满,bìng并jíshí及时páikōng排空qīngdǎo倾倒。
Thường xuyên kiểm tra xem bình chứa dịch của máy hút có đầy không và kịp thời đổ đi.
Check frequently whether the collection bottle of the suction machine is full, and empty it promptly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây