负压吸引
—
Gợi nhớ
Từ "负压吸引" (fùyā xīyǐn) mang nghĩa "Hút áp lực âm", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 压 (yā - áp): "Ép" + 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 负压吸引
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hút áp lực âm
Ví dụ (3)
术后切口常连接负压吸引装置以引流深处的渗血和渗液。
Vết mổ sau phẫu thuật thường được nối với thiết bị hút áp lực âm để dẫn lưu máu và dịch thấm ở sâu bên trong.
Postoperative incisions are often connected to a negative pressure drainage device to drain deep oozing blood and fluid.
中心负压吸引系统是现代医院病房的基础设施之一。
Hệ thống hút áp lực âm trung tâm là một trong những trang thiết bị cơ bản của phòng bệnh tại bệnh viện hiện đại.
A central vacuum suction system is part of the basic infrastructure in modern hospital wards.
负压吸引的压力不能设定过高,否则可能损伤局部组织。
Áp lực của hệ thống hút áp lực âm không được đặt quá cao, nếu không có thể gây tổn thương mô cục bộ.
The pressure of the negative pressure suction must not be set too high, or it may damage local tissue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây