ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
负压吸引
fùyā xīyǐn
Hút áp lực âm
Hán việt: phụ áp hấp dẫn
—

Gợi nhớ

Từ "负压吸引" (fùyā xīyǐn) mang nghĩa "Hút áp lực âm", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 压 (yā - áp): "Ép" + 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.

Thành phần cấu tạo

负压吸引
fùyā xīyǐn
Hút áp lực âm
负
fù • phụ
mang
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
吸
xī • hấp
Hấp thụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
引
yǐn • dẫn
kéo
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hút áp lực âm
Ví dụ (3)
shùhòu术后qiēkǒu切口cháng常liánjiē连接fù负yā压xīyǐn吸引zhuāngzhì装置yǐ以yǐnliú引流shēnchù深处de的shèn渗xuè血hé和shèn渗yè液。
Vết mổ sau phẫu thuật thường được nối với thiết bị hút áp lực âm để dẫn lưu máu và dịch thấm ở sâu bên trong.
Postoperative incisions are often connected to a negative pressure drainage device to drain deep oozing blood and fluid.
zhōngxīn中心fù负yā压xīyǐn吸引xìtǒng系统shì是xiàndài现代yīyuàn医院bìngfáng病房de的jīchǔshèshī基础设施zhīyī之一。
Hệ thống hút áp lực âm trung tâm là một trong những trang thiết bị cơ bản của phòng bệnh tại bệnh viện hiện đại.
A central vacuum suction system is part of the basic infrastructure in modern hospital wards.
fù负yā压xīyǐn吸引de的yālì压力bù不néng能shèdìng设定guò过gāo高,fǒuzé否则kěnéng可能sǔnshāng损伤júbù局部zǔzhī组织。
Áp lực của hệ thống hút áp lực âm không được đặt quá cao, nếu không có thể gây tổn thương mô cục bộ.
The pressure of the negative pressure suction must not be set too high, or it may damage local tissue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây