刀
フノ
2
把
HSK4
—
Gợi nhớ
Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
刀
Dao
刀
Bộ Đao
Hình con dao có lưỡi cong
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con dao, cây đao.
Ví dụ (5)
请把那把刀递给我。
Làm ơn đưa cho tôi con dao kia.
Please pass me that knife.
小心,这把刀很锋利。
Cẩn thận, con dao này rất sắc.
Be careful, this knife is very sharp.
他用刀切苹果。
Anh ấy dùng dao để gọt táo.
He used a knife to cut an apple.
我们需要买一把新的菜刀。
Chúng ta cần mua một con dao làm bếp (dao thái rau) mới.
We need to buy a new kitchen knife.
别让孩子玩刀,太危险了。
Đừng để trẻ con chơi dao, nguy hiểm lắm.
Don't let the child play with knives; it's too dangerous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây