刀叉
—
Gợi nhớ
Từ "刀叉" (dāochā) mang nghĩa "Dao và nĩa / Dao và dĩa", kết hợp bởi 刀 (dāo - đao): "Dao" + 叉 (chā - xoa): "cái nĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀). • Chữ 叉: Bàn tay (又) cầm chiếc chạc nhọn có điểm găm (丶) ở giữa để xiên thức ăn, chính là cái nĩa, ngã ba (叉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刀叉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao và nĩa / Dao và dĩa
Ví dụ (3)
在西餐厅,刀叉的摆放位置是有讲究的,通常刀在右,叉在左。
Tại nhà hàng Âu, vị trí bày biện dao dĩa là có quy tắc tinh tế, thường dao ở bên phải, nĩa ở bên trái.
In a Western restaurant, the placement of knives and forks follows specific rules, usually with the knife on the right and the fork on the left.
这套不锈钢刀叉分量很沉,抛光精美,拿在手里很有质感。
Bộ dao dĩa bằng thép không gỉ này cầm khá nặng tay, đánh bóng tinh xảo, cầm rất có cảm giác cao cấp.
This set of stainless steel cutlery is heavy, finely polished, and feels very substantial in the hand.
如果就餐中途需要暂时离开,应将刀叉呈“八”字形摆放在盘中。
Nếu trong lúc ăn cần rời đi tạm thời, bạn nên đặt dao dĩa theo hình chữ "bát" (八) vào trong đĩa.
If you need to step away temporarily during a meal, you should place your knife and fork in an inverted V shape on the plate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây