叉
フ丶丶
3
把
HSK 2
—
Gợi nhớ
Bàn tay (又) cầm chiếc chạc nhọn có điểm găm (丶) ở giữa để xiên thức ăn, chính là cái nĩa, ngã ba (叉).
Thành phần cấu tạo
叉
cái nĩa, giao nhau
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phần dưới)
丶
Nét chấm
Nét chấm (phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:cái nĩa, giao nhau
Ví dụ (5)
吃西餐时通常使用刀和叉。
Khi ăn đồ Tây thường sử dụng dao và nĩa.
When eating Western food, people usually use a knife and fork.
服务员,请给我拿一个叉子。
Phục vụ ơi, làm ơn lấy cho tôi một cái nĩa.
Waiter, please bring me a fork.
这两条路在前面交叉。
Hai con đường này giao nhau ở phía trước.
These two roads intersect up ahead.
错的答案请在括号里打叉。
Đáp án sai vui lòng đánh dấu chéo vào trong ngoặc.
Please mark the wrong answers with an X in the brackets.
她双手叉腰,看起来很生气。
Cô ấy hai tay chống hông, trông có vẻ rất tức giận.
She stood with her hands on her hips, looking very angry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây