叉子
把
HSK5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "叉子" (chāzi) mang nghĩa "Cái dĩa", kết hợp bởi 叉 (chā - xoa): "cái nĩa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叉: Bàn tay (又) cầm chiếc chạc nhọn có điểm găm (丶) ở giữa để xiên thức ăn, chính là cái nĩa, ngã ba (叉). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 叉子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái nĩa, cái dĩa (dụng cụ ăn uống).
Ví dụ (5)
西方人习惯用刀和叉子吃饭。
Người phương Tây quen dùng dao và nĩa để ăn cơm.
Westerners are used to eating with a knife and fork.
请给我一把干净的叉子。
Làm ơn cho tôi một cái nĩa sạch.
Please give me a clean fork.
他用叉子叉起了一块肉。
Anh ấy dùng nĩa xiên lấy một miếng thịt.
He speared a piece of meat with his fork.
吃水果可以用小叉子。
Ăn hoa quả có thể dùng nĩa nhỏ.
You can use a small fork to eat fruit.
这是一把塑料叉子。
Đây là một cái nĩa nhựa.
This is a plastic fork.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây