打开叉钉
—
Gợi nhớ
Từ "打开叉钉" (dǎkāi chādīng) mang nghĩa "mở/gỡ đinh chạc", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 开 (kāi - khai): "bật" + 叉 (chā - xoa): "cái nĩa" + 钉 (dīng / dìng - đinh): "đinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 叉: Bàn tay (又) cầm chiếc chạc nhọn có điểm găm (丶) ở giữa để xiên thức ăn, chính là cái nĩa, ngã ba (叉). • Chữ 钉: Mũi kim loại (钅) được rèn cứng cáp theo hình chữ T (丁) dùng để đóng ghép các tấm gỗ lại với nhau chính là cái đinh (钉).
Thành phần cấu tạo
打开叉钉
mở/gỡ đinh chạc
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở/gỡ đinh chạc
Ví dụ (3)
返修时需要打开叉钉。
Khi sửa lại cần mở đinh chạc.
The staples need to be removed during rework.
师傅小心地打开叉钉。
Người thợ cẩn thận gỡ đinh chạc.
The technician carefully removes the staples.
打开叉钉后才能拆下部件。
Sau khi mở đinh chạc mới có thể tháo bộ phận.
The parts can only be detached after removing the staples.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây