诧
丶フ丶丶フノ一フ
8
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Nghe lời nói (讠) kỳ lạ vọng ra từ ngôi nhà vắng (宅), ai nấy đều sững sờ và lấy làm kinh ngạc, ngạc nhiên (诧).
Thành phần cấu tạo
诧
ngạc nhiên, kinh ngạc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
宅
Trạch
Nhà / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngạc nhiên, kinh ngạc
Ví dụ (5)
听到这个消息,大家都感到十分诧异。
Nghe được tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng kinh ngạc.
Hearing this news, everyone felt very surprised.
他的举动让在场的所有人都感到惊诧。
Hành động của anh ấy khiến tất cả mọi người có mặt đều cảm thấy ngạc nhiên.
His actions astonished everyone present.
她用诧异的目光看着我。
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt đầy kinh ngạc.
She looked at me with a surprised expression.
这种罕见的现象令人惊诧不已。
Hiện tượng hiếm gặp này khiến người ta không khỏi kinh ngạc.
This rare phenomenon is truly astonishing.
他突然辞职,让我觉得很诧异。
Anh ấy đột nhiên từ chức khiến tôi cảm thấy rất ngạc nhiên.
His sudden resignation struck me as very surprising.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây