诧异
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "诧异" (chàyì) mang nghĩa "ngạc nhiên", kết hợp bởi 诧 (chà - sá): "ngạc nhiên" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诧: Nghe lời nói (讠) kỳ lạ vọng ra từ ngôi nhà vắng (宅), ai nấy đều sững sờ và lấy làm kinh ngạc, ngạc nhiên (诧). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诧异
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:kinh ngạc, lấy làm lạ, ngạc nhiên (vì thấy lạ), sửng sốt.
Ví dụ (5)
他对这个突如其来的消息感到非常诧异。
Anh ấy cảm thấy vô cùng kinh ngạc trước tin tức bất ngờ này.
He was very astonished by this sudden piece of news.
大家用诧异的目光看着他。
Mọi người dùng ánh mắt kinh ngạc nhìn anh ấy.
Everyone looked at him with astonishment.
令人诧异的是,他竟然拒绝了这么好的机会。
Điều khiến người ta lấy làm lạ là anh ấy lại từ chối cơ hội tốt như vậy.
Astonishingly, he actually turned down such a great opportunity.
看到平日严肃的老板今天这么开心,员工们都很诧异。
Thấy ông chủ ngày thường nghiêm khắc hôm nay vui vẻ thế này, nhân viên đều rất ngạc nhiên.
Seeing their usually serious boss so happy today, the employees were all quite astonished.
这没什么好诧异的,他是凭实力得奖的。
Chuyện này chẳng có gì đáng kinh ngạc cả, cậu ấy đạt giải là nhờ vào thực lực.
There's nothing surprising about that—he won the award on merit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây