优异
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "优异" (yōuyì) mang nghĩa "xuất sắc, ưu tú", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 优异
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xuất sắc, ưu dị, nổi trội, tuyệt vời (thành tích, phẩm chất).
Ví dụ (5)
他以优异的成绩考入了清华大学。
Anh ấy đã thi đỗ vào Đại học Thanh Hoa với thành tích xuất sắc.
He was admitted to Tsinghua University with outstanding grades.
鉴于他在工作中的优异表现,公司决定给他升职。
Xét thấy biểu hiện xuất sắc của anh ấy trong công việc, công ty quyết định thăng chức cho anh ấy.
In view of his outstanding performance at work, the company decided to promote him.
这种新材料具有优异的耐热性能。
Loại vật liệu mới này có tính năng chịu nhiệt vô cùng ưu việt (xuất sắc).
This new material has excellent heat resistance.
这是一部质量优异的国产电影。
Đây là một bộ phim nội địa có chất lượng xuất sắc.
This is a high-quality domestic film.
我们要奖励那些做出优异贡献的科学家。
Chúng ta phải khen thưởng những nhà khoa học đã có những cống hiến kiệt xuất.
We should reward those scientists who have made outstanding contributions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây