ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
优异
yōuyì
xuất sắc, ưu dị, nổi trội, tuyệt vời (thành tích, phẩm chất).
Hán việt: ưu dị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "优异" (yōuyì) mang nghĩa "xuất sắc, ưu tú", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).

Thành phần cấu tạo

优异
yōuyì
xuất sắc, ưu tú
优
yōu • ưu
Xuất sắc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:xuất sắc, ưu dị, nổi trội, tuyệt vời (thành tích, phẩm chất).
Ví dụ (5)
tā他yǐ以yōuyì优异de的chéngjì成绩kǎorù考入le了qīng清huá华dàxué大学。
Anh ấy đã thi đỗ vào Đại học Thanh Hoa với thành tích xuất sắc.
He was admitted to Tsinghua University with outstanding grades.
jiànyú鉴于tā他zài在gōngzuò工作zhōng中de的yōuyì优异biǎoxiàn表现,gōngsī公司juédìng决定gěi给tā他shēngzhí升职。
Xét thấy biểu hiện xuất sắc của anh ấy trong công việc, công ty quyết định thăng chức cho anh ấy.
In view of his outstanding performance at work, the company decided to promote him.
zhè这zhǒng种xīn新cáiliào材料jùyǒu具有yōuyì优异de的nàirè耐热xìngnéng性能。
Loại vật liệu mới này có tính năng chịu nhiệt vô cùng ưu việt (xuất sắc).
This new material has excellent heat resistance.
zhè这shì是yí一bù部zhìliàng质量yōuyì优异de的guóchǎn国产diànyǐng电影。
Đây là một bộ phim nội địa có chất lượng xuất sắc.
This is a high-quality domestic film.
wǒmen我们yào要jiǎnglì奖励nàxiē那些zuòchū做出yōuyì优异gòngxiàn贡献de的kēxuéjiā科学家。
Chúng ta phải khen thưởng những nhà khoa học đã có những cống hiến kiệt xuất.
We should reward those scientists who have made outstanding contributions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây