优惠
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "优惠" (yōuhuì) mang nghĩa "Ưu đãi", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 优惠
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:ưu đãi, giảm giá, khuyến mãi, ưu tiên.
Ví dụ (5)
现在买这辆车有很多优惠。
Bây giờ mua chiếc xe này có rất nhiều ưu đãi.
There are many discounts available if you buy this car now.
持学生证可以享受半价优惠。
Cầm thẻ học sinh, sinh viên có thể hưởng ưu đãi nửa giá.
Students can enjoy a half-price discount with a student ID.
这是我们店赠送给您的优惠券。
Đây là phiếu ưu đãi (voucher) cửa hàng chúng tôi tặng ngài.
This is a coupon our store is giving you.
为了吸引顾客,商场推出了各种优惠活动。
Để thu hút khách hàng, trung tâm thương mại đã tung ra các hoạt động khuyến mãi.
To attract customers, the mall launched various promotional offers.
这家餐厅的价格很优惠。
Giá cả của nhà hàng này rất ưu đãi (phải chăng).
The prices at this restaurant are very reasonable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây