优惠价格
—
Gợi nhớ
Từ "优惠价格" (yōuhuì jiàgé) mang nghĩa "Giá ưu đãi", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
优惠价格
Giá ưu đãi
Phân tích từ 优惠价格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá ưu đãi
Ví dụ (3)
财务部正在分析优惠价格。
Phòng tài vụ đang phân tích giá ưu đãi.
The finance department is analyzing the preferential price.
报表里需要列出优惠价格。
Trong báo cáo cần liệt kê giá ưu đãi.
The preferential price needs to be listed in the report.
优惠价格需要经理确认。
Giá ưu đãi cần quản lý xác nhận.
The preferential price needs to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây