评价
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "评价" (píngjià) mang nghĩa "Đánh giá", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 评价
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đánh giá, nhận xét, bình phẩm, định giá.
Ví dụ (5)
请你评价一下这部电影。
Mời bạn đánh giá (nhận xét) một chút về bộ phim này.
Please evaluate this movie.
我们不能仅凭外表来评价一个人。
Chúng ta không thể chỉ dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá một con người.
We cannot judge a person solely by their appearance.
专家们正在评价这个项目的可行性。
Các chuyên gia đang đánh giá tính khả thi của dự án này.
The experts are evaluating the feasibility of this project.
大家都高度评价了他的工作表现。
Mọi người đều đánh giá cao biểu hiện công việc của anh ấy.
Everyone spoke highly of his work performance.
这一历史事件很难用三言两语来评价。
Sự kiện lịch sử này rất khó dùng vài ba câu để đánh giá.
This historical event is hard to assess in just a few words.
2
danh từ
Nghĩa:sự đánh giá, lời nhận xét, lời bình, review.
Ví dụ (5)
这部手机在网上的评价很高。
Đánh giá (review) về chiếc điện thoại này trên mạng rất cao.
This phone has received very high ratings online.
这件商品质量很好,得到顾客的好评价。
Mặt hàng này chất lượng rất tốt, nhận được sự đánh giá tốt của khách hàng.
Thank you for your positive review.
他对我的评价让我很受鼓舞。
Lời nhận xét của anh ấy về tôi khiến tôi rất được khích lệ.
His evaluation of me was very encouraging.
这是一个非常中肯的评价。
Đây là một lời đánh giá vô cùng xác đáng.
This is a very pertinent evaluation.
关于这家餐厅的评价褒贬不一。
Các đánh giá về nhà hàng này khen chê lẫn lộn (không đồng nhất).
Opinions about this restaurant are mixed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây