ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
用户评价
yònghù píngjià
Đánh giá của người dùng
Hán việt: dụng hộ bình giá
—

Gợi nhớ

Từ "用户评价" (yònghù píngjià) mang nghĩa "Đánh giá của người dùng", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).

Thành phần cấu tạo

用户评价
yònghù píngjià
Đánh giá của người dùng
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
评
píng • bình
Bình luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá của người dùng
Ví dụ (2)
zài在wǎnggòu网购shí时,shāngpǐn商品de的zhēnshí真实yònghù用户píngjià评价wǎngwǎng往往shì是juédìng决定xiāofèizhě消费者shìfǒu是否xiàdān下单de的guānjiàn关键。
Khi mua sắm online, nhận xét thực tế của người dùng (user reviews) về sản phẩm thường là mấu chốt quyết định xem khách hàng có lên đơn hay không.
When shopping online, genuine user reviews of a product are often the deciding factor in whether consumers place an order.
shāngjiā商家xūyào需要zhèng正shì视fùmiàn负面de的yònghù用户píngjià评价,bìng并tōngguò通过gǎijìn改进fúwù服务lái来wǎnhuí挽回diànpù店铺xìnyù信誉。
Người bán cần đối diện thẳng thắn với các đánh giá tiêu cực của người dùng, và khôi phục uy tín của shop thông qua cải thiện chất lượng dịch vụ.
Merchants need to take negative user reviews seriously and restore store credibility by improving their service.
2
động từ
Nghĩa:Đánh giá của người dùng
Ví dụ (1)
píngtái平台tōngguò通过tígōng提供xiǎo'é小额hóngbāo红包yōuhuì优惠lái来gǔlì鼓励mǎijiā买家zài在shōuhuò收货hòu后jījí积极de地yònghù用户píngjià评价。
Sàn khuyến khích người mua tích cực đánh giá sau khi nhận hàng bằng cách cung cấp các bao lì hồng nhỏ ưu đãi.
The platform offers small cash-back rewards to encourage buyers to actively leave user reviews after receiving their goods.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây