用户评价
—
Gợi nhớ
Từ "用户评价" (yònghù píngjià) mang nghĩa "Đánh giá của người dùng", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 用户评价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá của người dùng
Ví dụ (2)
在网购时,商品的真实用户评价往往是决定消费者是否下单的关键。
Khi mua sắm online, nhận xét thực tế của người dùng (user reviews) về sản phẩm thường là mấu chốt quyết định xem khách hàng có lên đơn hay không.
When shopping online, genuine user reviews of a product are often the deciding factor in whether consumers place an order.
商家需要正视负面的用户评价,并通过改进服务来挽回店铺信誉。
Người bán cần đối diện thẳng thắn với các đánh giá tiêu cực của người dùng, và khôi phục uy tín của shop thông qua cải thiện chất lượng dịch vụ.
Merchants need to take negative user reviews seriously and restore store credibility by improving their service.
2
động từ
Nghĩa:Đánh giá của người dùng
Ví dụ (1)
平台通过提供小额红包优惠来鼓励买家在收货后积极地用户评价。
Sàn khuyến khích người mua tích cực đánh giá sau khi nhận hàng bằng cách cung cấp các bao lì hồng nhỏ ưu đãi.
The platform offers small cash-back rewards to encourage buyers to actively leave user reviews after receiving their goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây