上级评价
—
Gợi nhớ
Từ "上级评价" (Shàngjí píngjià) mang nghĩa "Đánh giá của cấp trên", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
上级评价
Đánh giá của cấp trên
Phân tích từ 上级评价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá của cấp trên
Ví dụ (3)
上级评价是绩效考核的重要部分。
Đánh giá của cấp trên là phần quan trọng trong đánh giá hiệu suất.
Supervisor evaluation is an important part of performance reviews.
员工可以查看上级评价中的改进建议。
Nhân viên có thể xem góp ý cải thiện trong đánh giá của cấp trên.
Employees can view the suggestions for improvement in their supervisor's evaluation.
上级评价应该基于事实,而不是个人喜好。
Đánh giá của cấp trên nên dựa trên sự thật, không phải sở thích cá nhân.
Supervisor evaluations should be based on facts, not personal preferences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây