ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
上级评价
Shàngjí píngjià
Đánh giá của cấp trên
Hán việt: thượng cấp bình giá
—

Gợi nhớ

Từ "上级评价" (Shàngjí píngjià) mang nghĩa "Đánh giá của cấp trên", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).

Thành phần cấu tạo

上级评价
Shàngjí píngjià
Đánh giá của cấp trên
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
级
jí • cấp
Cấp độ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (nằm bên phải)
评
píng • bình
Bình luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá của cấp trên
Ví dụ (3)
shàngjí上级píngjià评价shì是jìxiào绩效kǎohé考核de的zhòngyào重要bùfen部分。
Đánh giá của cấp trên là phần quan trọng trong đánh giá hiệu suất.
Supervisor evaluation is an important part of performance reviews.
yuángōng员工kěyǐ可以chákàn查看shàngjí上级píngjià评价zhōng中de的gǎijìn改进jiànyì建议。
Nhân viên có thể xem góp ý cải thiện trong đánh giá của cấp trên.
Employees can view the suggestions for improvement in their supervisor's evaluation.
shàngjí上级píngjià评价yīnggāi应该jīyú基于shìshí事实,ér而bú不shì是gè个rén人xǐhào喜好。
Đánh giá của cấp trên nên dựa trên sự thật, không phải sở thích cá nhân.
Supervisor evaluations should be based on facts, not personal preferences.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây