ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电子优惠券
diànzǐ yōuhuìquàn
Phiếu giảm giá điện tử / Voucher
Hán việt: điện tử ưu huệ khoán
—

Gợi nhớ

Từ "电子优惠券" (diànzǐ yōuhuìquàn) mang nghĩa "Phiếu giảm giá điện tử / Voucher", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ" + 券 (quàn - khoán): "Phiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠). • Chữ 券: Ngày xưa người ta lấy con dao (刀) cắt đôi cuộn thẻ gỗ (龹) để mỗi bên giữ một nửa làm tấm phiếu, tấm vé tin cậy (券).

Thành phần cấu tạo

电子优惠券
diànzǐ yōuhuìquàn
Phiếu giảm giá điện tử / Voucher
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
优
yōu • ưu
Xuất sắc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
惠
huì • huệ
Ân huệ
専
Chữ Chuyên (biến thể)
Chuyên tâm, suốt lòng
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng nhân hậu
券
quàn • khoán
Phiếu
龹
Chữ Quyển
Cuộn thẻ tre, văn tự (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao cắt khắc làm tin (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phiếu giảm giá điện tử / Voucher
Ví dụ (3)
píngtái平台xiàng向yònghù用户fāsòng发送le了yì一zhāng张mǎn满yìbǎi一百jiǎn减èrshí二十de的diànzi电子yōuhuìquàn优惠券。
Sàn đã gửi cho người dùng một chiếc phiếu giảm giá điện tử (voucher) giảm 20 tệ khi mua từ 100 tệ.
The platform sent the user an e-coupon for 20 yuan off purchases of 100 yuan or more.
diànzi电子yōuhuìquàn优惠券xiāngbǐ相比zhǐzhì纸质chuándān传单gèngjiā更加huánbǎo环保,yě也gèng更biànyú便于shōují收集hé和shǐyòng使用。
Voucher điện tử so với tờ rơi giấy thì thân thiện với môi trường hơn, cũng thuận tiện hơn cho việc thu thập và sử dụng.
Compared with paper flyers, e-coupons are more environmentally friendly and more convenient to collect and use.
hélǐ合理shèdìng设定diànzi电子yōuhuìquàn优惠券de的shǐyòng使用qīxiàn期限hé和pǐnlèi品类xiànzhì限制néng能fángzhǐ防止diànpù店铺kuīsǔn亏损。
Thiết lập hợp lý thời hạn sử dụng và giới hạn danh mục sản phẩm của voucher điện tử có thể tránh tổn thất cho cửa hàng.
Reasonably setting expiration dates and category restrictions for e-coupons can prevent stores from suffering losses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây