福利优惠
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "福利优惠" (fúlì yōuhuì) mang nghĩa "Ưu đãi phúc lợi", kết hợp bởi 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ưu đãi phúc lợi
Ví dụ (5)
这家公司为员工提供很多福利优惠。
Công ty này cung cấp rất nhiều ưu đãi phúc lợi cho nhân viên.
This company provides employees with many benefits and discounts.
成为我们的会员,您可以享受专属的福利优惠。
Trở thành hội viên của chúng tôi, bạn có thể tận hưởng các ưu đãi phúc lợi độc quyền.
Become our member and you can enjoy exclusive benefits and discounts.
节假日期间,商场推出了许多福利优惠活动。
Trong dịp lễ, trung tâm thương mại đã tung ra nhiều chương trình ưu đãi phúc lợi.
During the holiday period, the mall launched many promotional offers and benefits.
政府出台了新的政策,增加对老年人的福利优惠。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới, tăng cường ưu đãi phúc lợi cho người cao tuổi.
The government introduced new policies to increase benefits for the elderly.
下载这款应用,新用户可以领取丰厚的福利优惠。
Tải ứng dụng này, người dùng mới có thể nhận được ưu đãi phúc lợi phong phú.
Download this app and new users can claim generous benefits and discounts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây