优惠补偿
—
Gợi nhớ
Từ "优惠补偿" (yōuhuì bǔcháng) mang nghĩa "Bồi thường ưu đãi", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿).
Thành phần cấu tạo
优惠补偿
Bồi thường ưu đãi
Phân tích từ 优惠补偿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bồi thường ưu đãi
Ví dụ (3)
业务员正在说明优惠补偿。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bồi thường ưu đãi.
The agent is explaining the preferential compensation.
优惠补偿会影响保险责任。
Bồi thường ưu đãi sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Preferential compensation will affect insurance liability.
报告里单独列出了优惠补偿。
Báo cáo đã liệt kê riêng bồi thường ưu đãi.
Preferential compensation is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây