门票优惠
—
Gợi nhớ
Từ "门票优惠" (ménpiào yōuhuì) mang nghĩa "Ưu đãi vé vào cửa", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 票 (piào - phiếu): "vé" + 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票). • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠).
Thành phần cấu tạo
门票优惠
Ưu đãi vé vào cửa
Phân tích từ 门票优惠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ưu đãi vé vào cửa
Ví dụ (3)
学生和军人凭有效证件可以享受门票优惠折半。
Học sinh và quân nhân xuất trình giấy tờ hợp lệ có thể được hưởng ưu đãi giảm nửa giá vé vào cửa.
Students and military personnel can enjoy a 50% ticket discount upon presenting valid ID.
景区在淡季会推行力度很大的门票优惠政策以拉动客流。
Khu du lịch vào mùa thấp điểm sẽ thực hiện chính sách ưu đãi vé vào cửa rất mạnh để lôi kéo lượng khách.
Tourist attractions offer substantial ticket discounts during the off-season to attract visitors.
请在购票窗口咨询具体的团体门票优惠人数起点条件。
Vui lòng hỏi tại quầy bán vé về điều kiện số người tối thiểu cụ thể để được hưởng ưu đãi vé đoàn.
Please inquire at the ticket window about the specific minimum group size required for group ticket discounts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây