邮票
枚, 张
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Để bức thư có lý do (由) đi qua khắp các thị trấn, thành ấp (阝 trong chữ 邮: bưu - bưu điện), người gửi phải dán một tấm phiếu nhỏ có đóng dấu xác nhận (覀) để xuất trình làm bằng chứng (示 trong chữ 票: phiếu - tấm phiếu) — đó chính là "con tem" (邮票).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 邮票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con tem (dùng để dán lên thư từ, bưu phẩm).
Ví dụ (5)
寄这封信需要贴多少钱的邮票?
Gửi bức thư này cần dán con tem bao nhiêu tiền?
How much postage do I need to put on this letter?
我去邮局买了几张纪念邮票。
Tôi đã đến bưu điện mua vài con tem kỷ niệm.
I went to the post office and bought a few commemorative stamps.
他从小就喜欢收集各种各样的邮票。
Anh ấy từ nhỏ đã thích sưu tầm đủ các loại tem.
He has liked collecting all kinds of stamps since he was little.
现在的年轻人很少用邮票了。
Giới trẻ bây giờ rất ít dùng tem thư nữa rồi.
Young people nowadays rarely use stamps.
这张邮票上印着长城的图案。
Trên con tem này có in hình Vạn Lý Trường Thành.
This stamp has a picture of the Great Wall on it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây