变异
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "变异" (biànyì) mang nghĩa "biến dị, đột biến, khác biệt so với gốc", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 变异
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:biến dị, đột biến, khác biệt so với gốc
Ví dụ (5)
这种病毒发生了变异,传播速度更快了。
Loại virus này đã xảy ra biến dị, tốc độ lây lan nhanh hơn rồi.
This virus has mutated and is spreading faster.
基因变异是生物进化的重要原因之一。
Đột biến gen là một trong những nguyên nhân quan trọng của quá trình tiến hóa sinh học.
Genetic mutation is one of the major causes of biological evolution.
电影里的那些怪物都是因为核辐射而变异的。
Những con quái vật trong phim đều do bức xạ hạt nhân mà biến dị.
The monsters in the movie all mutated because of nuclear radiation.
科学家在实验室里培育出了一种变异的新品种。
Các nhà khoa học đã lai tạo ra một giống mới đột biến trong phòng thí nghiệm.
Scientists cultivated a new mutated variety in the laboratory.
这种文化在传播的过程中发生了一定程度的变异。
Nền văn hóa này trong quá trình lan truyền đã xảy ra một mức độ khác biệt nhất định so với gốc.
This culture underwent a certain degree of change in the course of its transmission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây