ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
日新月异
rìxīnyuèyì
nhật tân nguyệt dị, thay đổi từng ngày, đổi mới nhanh chóng, muôn màu muôn vẻ.
Hán việt: nhật tân nguyệt dị
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "日新月异" (rìxīnyuèyì) mang nghĩa "thay đổi từng ngày", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 新 (xīn - tân): "mới" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).

Thành phần cấu tạo

日新月异
rìxīnyuèyì
thay đổi từng ngày
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
月
yuè • nguyệt
tháng
月
Bộ Nguyệt
Hình mặt trăng lưỡi liềm với hai nét bên trong
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:nhật tân nguyệt dị, thay đổi từng ngày, đổi mới nhanh chóng, muôn màu muôn vẻ.
Ví dụ (5)
xiàndài现代kēxuéjìshù科学技术de的fāzhǎn发展rìxīnyuèyì日新月异。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại thay đổi nhanh chóng từng ngày.
The development of modern science and technology is changing with each passing day.
zhè这zuò座chéngshì城市de的chéngshì城市miànmào面貌rìxīnyuèyì日新月异。
Bộ mặt đô thị của thành phố này đang thay đổi từng ngày.
The city's appearance is changing with each passing day.
zài在zhè这gè个rìxīnyuèyì日新月异de的shídài时代,wǒmen我们bìxū必须búduàn不断xuéxí学习。
Trong thời đại thay đổi nhanh chóng này, chúng ta bắt buộc phải không ngừng học tập.
In this rapidly changing era, we must keep learning.
jiāxiāng家乡de的biànhuà变化zhēn真shì是rìxīnyuèyì日新月异,wǒ我dōu都kuài快rèn认bù不chū出lái来le了。
Sự thay đổi của quê hương thật sự là nhật tân nguyệt dị, tôi sắp không nhận ra nữa rồi.
My hometown has changed so rapidly that I can hardly recognize it anymore.
suízhe随着hùliánwǎng互联网de的pǔjí普及,rénmen人们de的shēnghuó生活fāngshì方式rìxīnyuèyì日新月异。
Cùng với sự phổ cập của Internet, lối sống của mọi người thay đổi nhanh chóng từng ngày.
With the spread of the internet, people's lifestyles are changing with each passing day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây