日新月异
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "日新月异" (rìxīnyuèyì) mang nghĩa "thay đổi từng ngày", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 新 (xīn - tân): "mới" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 日新月异
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nhật tân nguyệt dị, thay đổi từng ngày, đổi mới nhanh chóng, muôn màu muôn vẻ.
Ví dụ (5)
现代科学技术的发展日新月异。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại thay đổi nhanh chóng từng ngày.
The development of modern science and technology is changing with each passing day.
这座城市的城市面貌日新月异。
Bộ mặt đô thị của thành phố này đang thay đổi từng ngày.
The city's appearance is changing with each passing day.
在这个日新月异的时代,我们必须不断学习。
Trong thời đại thay đổi nhanh chóng này, chúng ta bắt buộc phải không ngừng học tập.
In this rapidly changing era, we must keep learning.
家乡的变化真是日新月异,我都快认不出来了。
Sự thay đổi của quê hương thật sự là nhật tân nguyệt dị, tôi sắp không nhận ra nữa rồi.
My hometown has changed so rapidly that I can hardly recognize it anymore.
随着互联网的普及,人们的生活方式日新月异。
Cùng với sự phổ cập của Internet, lối sống của mọi người thay đổi nhanh chóng từng ngày.
With the spread of the internet, people's lifestyles are changing with each passing day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây