ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
怪异
guàiyì
kỳ lạ khác thường, quái dị
Hán việt: quái dị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "怪异" (guàiyì) mang nghĩa "kỳ lạ khác thường, quái dị", kết hợp bởi 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).

Thành phần cấu tạo

怪异
guàiyì
kỳ lạ khác thường, quái dị
怪
guài • quái
kỳ quái
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
圣
Thánh
Thánh / âm đọc (bên phải)
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:kỳ lạ khác thường, quái dị
Ví dụ (5)
tā他de的xíngwéi行为biànde变得yuèláiyuè越来越guàiyì怪异。
Hành vi của anh ấy trở nên ngày càng kỳ lạ.
His behavior has become increasingly strange.
bànyè半夜lǐ里,lóushàng楼上fāchū发出le了yì一zhǒng种guàiyì怪异de的shēngyīn声音。
Nửa đêm, trên lầu phát ra một âm thanh quái dị.
In the middle of the night, a strange sound came from upstairs.
tā他jīntiān今天chuān穿le了yí一jiàn件kuǎnshì款式fēicháng非常guàiyì怪异de的wàitào外套。
Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo khoác có kiểu dáng vô cùng kỳ dị.
He wore a coat with a very bizarre style today.
fángjiān房间lǐ里de的qìfēn气氛xiǎnde显得yǒuxiē有些guàiyì怪异。
Bầu không khí trong phòng có vẻ hơi quái dị.
The atmosphere in the room seemed somewhat strange.
tiānkōng天空zhōng中chūxiàn出现le了yì一zhǒng种guàiyì怪异de的zìrán自然xiànxiàng现象。
Trên bầu trời xuất hiện một hiện tượng tự nhiên khác thường.
A strange natural phenomenon appeared in the sky.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây