怪不得
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怪不得" (guàibude) mang nghĩa "thảo nào", kết hợp bởi 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 不 (bù - bất): "không" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怪不得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:thảo nào, hèn chi, chả trách (biểu thị sự vỡ lẽ).
Ví dụ (5)
原来他是中国人,怪不得汉语说得这么好。
Hóa ra anh ấy là người Trung Quốc, thảo nào tiếng Trung nói tốt thế.
So he’s Chinese—no wonder he speaks Chinese so well.
外面下大雨了,怪不得他全身都湿了。
Bên ngoài mưa to, hèn chi người anh ấy ướt sũng.
It’s pouring outside—no wonder he’s soaking wet.
怪不得今天这么冷,原来降温了。
Thảo nào hôm nay lạnh thế, hóa ra là hạ nhiệt độ rồi.
No wonder it’s so cold today—it turns out the temperature has dropped.
怪不得我找不到手机,原来忘在家里了。
Hèn gì tôi tìm không thấy điện thoại, hóa ra là quên ở nhà.
No wonder I couldn’t find my phone—I left it at home.
这两天没见到他,怪不得这么安静。
Hai hôm nay không gặp cậu ta, thảo nào mà yên tĩnh thế.
I haven’t seen him these past two days; no wonder it’s been so quiet.
2
động từ
Nghĩa:không thể trách, không trách được.
Ví dụ (5)
这件事怪不得他,是我没说清楚。
Việc này không trách anh ấy được, là do tôi nói không rõ ràng.
He’s not to blame for this; I’m the one who didn’t explain it clearly.
虽然迟到了,但也怪不得你,毕竟堵车太严重了。
Tuy là đến muộn, nhưng cũng không trách bạn được, dù sao thì tắc đường nghiêm trọng quá.
Although you were late, it wasn’t really your fault, considering how bad the traffic was.
孩子还小,不懂事也怪不得。
Con còn nhỏ, chưa hiểu chuyện thì cũng không trách được.
The child is still young, so you can’t really blame him for not knowing better.
这也是没办法的事,怪不得任何人。
Đây cũng là chuyện bất khả kháng, không trách được bất kỳ ai.
This couldn’t be helped, so no one is to blame.
不知者不罪,这事儿怪不得你。
Người không biết không có tội, chuyện này không trách bạn được.
Ignorance is no crime—you’re not to blame for this.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây