作怪
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "作怪" (zuòguài) mang nghĩa "Quậy phá, gây rối", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 作怪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tác quái, giở trò, gây rối, hoành hành (thường dùng cho ma quỷ, bệnh tật, hoặc các tâm lý tiêu cực như ghen tuông, hư vinh).
Ví dụ (5)
这是她的虚荣心在作怪。
Đây là do lòng hư vinh của cô ấy đang tác quái (đang chi phối, giở trò).
It's her vanity at work.
我们要找出幕后作怪的人。
Chúng ta phải tìm ra kẻ đang giở trò sau lưng (trong bóng tối).
We need to find out who is behind this.
最近我的胃总是作怪,不太舒服。
Dạo này dạ dày của tôi cứ giở chứng (hành hạ), không thoải mái lắm.
My stomach has been acting up lately and doesn't feel very well.
这一切都是嫉妒心理在作怪。
Tất cả những chuyện này đều là do tâm lý đố kỵ gây ra.
It's all jealousy at work.
以前人们迷信,以为是妖魔作怪。
Ngày xưa người ta mê tín, tưởng rằng là do yêu ma tác quái.
In the past, people were superstitious and thought it was evil spirits causing trouble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây