合作
HSK5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "合作" (hézuò) mang nghĩa "Hợp tác", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合作
Từ ghép (9)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:hợp tác, cộng tác.
Ví dụ (4)
希望能有机会与贵公司合作。
Hy vọng có cơ hội được hợp tác với quý công ty.
I hope to have the opportunity to cooperate with your company.
祝我们合作愉快!
Chúc chúng ta hợp tác vui vẻ!
I wish us a pleasant cooperation!
如果不互相配合,就很难合作。
Nếu không phối hợp với nhau thì rất khó hợp tác.
If we do not cooperate with one another, it will be hard to work together.
这两家企业决定在技术上进行合作。
Hai doanh nghiệp này quyết định tiến hành hợp tác về mặt kỹ thuật.
The two companies decided to cooperate in technology.
2
danh từ
Nghĩa:sự hợp tác.
Ví dụ (4)
这种合作对双方都有利。
Sự hợp tác này có lợi cho cả hai bên (đôi bên cùng có lợi).
This kind of cooperation is beneficial to both sides.
加强国际合作是解决问题的关键。
Tăng cường hợp tác quốc tế là mấu chốt để giải quyết vấn đề.
Strengthening international cooperation is the key to solving the problem.
感谢各位的真诚合作。
Cảm ơn sự hợp tác chân thành của mọi người.
Thank you all for your sincere cooperation.
我们有着长期的合作关系。
Chúng tôi có mối quan hệ hợp tác lâu dài.
We have a long-term cooperative relationship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây