分工合作
—
Gợi nhớ
Từ "分工合作" (fēn gōng hé zuò) mang nghĩa "Phân công hợp tác, mỗi người một việc phối hợp với nhau", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 分工合作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Phân công hợp tác, mỗi người một việc phối hợp với nhau
Ví dụ (3)
我们分工合作,很快就完成了任务。
Chúng tôi phân công hợp tác, rất nhanh đã hoàn thành nhiệm vụ.
By dividing the work and cooperating, we quickly completed the task.
团队成员之间需要分工合作才能取得成功。
Giữa các thành viên trong nhóm cần phân công hợp tác mới có thể đạt được thành công.
Team members need to divide the labor and work together to achieve success.
只有大家分工合作,项目才能顺利推进。
Chỉ có mọi người phân công hợp tác, dự án mới có thể tiến triển thuận lợi.
Only when everyone divides up the work and collaborates can the project progress smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây