经济合作
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "经济合作" (jīngjì hézuò) mang nghĩa "Hợp tác kinh tế", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 济 (jì - tế): "cứu giúp" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 济: Cùng nhau vượt qua dòng nước lớn (氵) một cách đồng đều, chỉnh tề (齐) để sang bờ an toàn, mang nghĩa qua sông và cứu giúp, cứu tế (济). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
经济合作
Hợp tác kinh tế
Hình ảnh:

Phân tích từ 经济合作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp tác kinh tế
Ví dụ (3)
两国加强经济合作。
Hai nước tăng cường hợp tác kinh tế.
The two countries strengthened economic cooperation.
经济合作带来了更多机会。
Hợp tác kinh tế mang lại nhiều cơ hội hơn.
Economic cooperation has brought more opportunities.
会议讨论了区域经济合作。
Hội nghị thảo luận về hợp tác kinh tế khu vực.
The meeting discussed regional economic cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây